殺一警百

shā yī jǐng bǎi sát nhất cảnh bách

Hán Việt: sát nhất cảnh bách · Pinyin: shā yī jǐng bǎi

Tổng quan

biến thể của 殺一儆百|杀一儆百

Cấu tạo: (sát) + (nhất) + (cảnh) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 殺一儆百|杀一儆百

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处死一个人,借以警戒许多人。同“杀一儆百”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"杀一儆百"。
  • Tân Hoa Tự Điển 处死一个人,借以警戒许多人。同杀一儆百”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 殺一儆百|杀一儆百[sha1 yi1 jing3 bai3]
  • Cihui variant of 殺一儆百|杀一儆百