殺不可赦 sát bất khả xá Hán Việt: sát bất khả xá Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 不 (bất) + 可 (khả) + 赦 (xá)Hán Việtsát bất khả xáCấu tạo殺 + 不 + 可 + 赦 · sát + bất + khả + xá nghĩa thành phần: sát + bất + khả + xá Nghĩa EngCihui 殺不可赦 hābùkěshè f.e. be executed according to law