殺人如芥

shā rén rú jiè sát nhân như giới

Hán Việt: sát nhân như giới · Pinyin: shā rén rú jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (nhân) + (như) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芥:小草。杀人像割草。形容杀人不当一回事。