殺人如蒿

shā rén rú hāo sát nhân như hao

Hán Việt: sát nhân như hao · Pinyin: shā rén rú hāo

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (nhân) + (như) + (hao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容杀的人多得数不清。同“杀人如麻”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"杀人如麻"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容杀的人多得数不清。同杀人如麻”。