殺伐決斷 shā fá jué duàn · sát phạt quyết đoạn Hán Việt: sát phạt quyết đoạn · Pinyin: shā fá jué duàn Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 伐 (phạt) + 決 (quyết) + 斷 (đoạn)Pinyinshā fá jué duànHán Việtsát phạt quyết đoạnCấu tạo殺 + 伐 + 決 + 斷 · sát + phạt + quyết + đoạn nghĩa thành phần: sát + phạt + quyết + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伐:讨伐,进攻。泛指处事作出决断的能力。