杀伤航弹
sát thương hàng đạn
Hán Việt: sát thương hàng đạn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bom sát thương
- Biên soạn 殺傷航彈 hāshāng hángdàn n. <mil.> fragmentation bomb M:¹kē
Eng
- Cihui 殺傷航彈 hāshāng hángdàn n. <mil.> fragmentation bomb M:¹kē
Hán Việt: sát thương hàng đạn