殺作一團

sát tác nhất đoàn

Hán Việt: sát tác nhất đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (tác) + (nhất) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殺作一團 hāzuòyītuán f.e. be locked in combat