殺害胎兒

sát hại thai nhi

Hán Việt: sát hại thai nhi

Tổng quan

cũng foeticide, thuốc phá thai (y học) sự giết thai

Cấu tạo: (sát) + (hại) + (thai) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng foeticide, thuốc phá thai (y học) sự giết thai