殺開血路

sát khai huyết lộ

Hán Việt: sát khai huyết lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (khai) + (huyết) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殺開血路 hākāixuèlù f.e. <wr.> cut/fight one's way out