殺得性起

sát đắc tính khởi

Hán Việt: sát đắc tính khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (đắc) + (tính) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殺得性起 hā de xìngqǐ v.p. be filled with the lust to kill