殺戮戰場 shālù zhànchǎng · sát lục chiến tràng Hán Việt: sát lục chiến tràng · Pinyin: shālù zhànchǎng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 戮 (lục) + 戰 (chiến) + 場 (tràng)Pinyinshālù zhànchǎngHán Việtsát lục chiến tràngCấu tạo殺 + 戮 + 戰 + 場 · sát + lục + chiến + tràng nghĩa thành phần: sát + lục + chiến + tràng Nghĩa EngCihui Killing Fields