杀生害命 shā shēng hài mìng·sát sanh hại mệnh Hán Việt: sát sanh hại mệnh · Pinyin: shā shēng hài mìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 杀害生命。 Cấu tạo: 殺 (sát) + 生 (sanh) + 害 (hại) + 命 (mệnh)Pinyinshā shēng hài mìngHán Việtsát sanh hại mệnhCấu tạo殺 + 生 + 害 + 命 · sát + sanh + hại + mệnh nghĩa thành phần: sát + sanh + hại + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀害生命。 Từ liên quan Gần nghĩa杀生的 · 殺生戒 · 殺生與奪 · 杀生与夺 · 杀生之权 · 杀生之柄