杀菌的

shā jùn desát khuẩn đích

Hán Việt: sát khuẩn đích · Pinyin: shā jùn de

Tổng quan

khử trùng, chất khử trùng tẩy uế, thuốc tẩy uế, chất tẩy uế (thuộc) chất sát trùng

Cấu tạo: 殺 (sát) + 菌 (khuẩn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khử trùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antiseptic

Đức

  • Handedict bakterizid, keimtötend, sterilisierend

Từ liên quan

Gần nghĩa

杀菌剂 · 杀菌器 · 杀菌物 · 杀菌素 · 殺菌劑 · 杀菌 · 杀菌作用 · 杀菌力