殺蟲撒佈劑

sát trùng tát bố tề

Hán Việt: sát trùng tát bố tề

Tổng quan

vật bảo vệ; chất bảo vệ

Cấu tạo: (sát) + (trùng) + (tát) + (bố) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật bảo vệ; chất bảo vệ