殺身成義

shā shēn chéng yì sát thân thành nghĩa

Hán Việt: sát thân thành nghĩa · Pinyin: shā shēn chéng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (thân) + (thành) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言杀身成仁。指为正义而牺牲生命。后泛指为了维护正义事业而舍弃自己的生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言杀身成仁。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言杀身成仁。指为正义而牺牲生命◇泛指为了维护正义事业而舍弃自己的生命。