殺身成名

shā shēn chéng míng sát thân thành danh

Hán Việt: sát thân thành danh · Pinyin: shā shēn chéng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (thân) + (thành) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为正义捐弃生命而赢得美名。