殺雞爲黍

shā jī wéi shǔ sát kê vi thử

Hán Việt: sát kê vi thử · Pinyin: shā jī wéi shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (kê) + (vi) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指殷勤款待宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓殷勤款待宾客。