殺雞扯脖

shā jī chě bó sát kê xả bột

Hán Việt: sát kê xả bột · Pinyin: shā jī chě bó

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (kê) + (xả) + (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心里着急、发誓、赌咒的神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"杀鸡儿抹脖子"。 2.伸长了脖子。形容情急作态。