殺雞炊黍 shā jī chuī shǔ · sát kê xuy thử Hán Việt: sát kê xuy thử · Pinyin: shā jī chuī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 雞 (kê) + 炊 (xuy) + 黍 (thử)Pinyinshā jī chuī shǔHán Việtsát kê xuy thửCấu tạo殺 + 雞 + 炊 + 黍 · sát + kê + xuy + thử nghĩa thành phần: sát + kê + xuy + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀鸡作黍饭。引申为盛情款待宾客。