雜七六八

tạp thất lục bát

Hán Việt: tạp thất lục bát

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (thất) + (lục) + (bát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雜七六八 áqīliùbā f.e. <coll.> jumbled; mixed up; varied