雜七麻八 zá qī má bā · tạp thất ma bát Hán Việt: tạp thất ma bát · Pinyin: zá qī má bā Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 七 (thất) + 麻 (ma) + 八 (bát)Pinyinzá qī má bāHán Việttạp thất ma bátCấu tạo雜 + 七 + 麻 + 八 · tạp + thất + ma + bát nghĩa thành phần: tạp + thất + ma + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"杂七杂八"。