雜交種兒

tạp giao chủng nhi

Hán Việt: tạp giao chủng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (giao) + (chủng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雜交種兒 ájiāozhǒngr ►See zájiāozhǒng