雜八湊兒 tạp bát thấu nhi Hán Việt: tạp bát thấu nhi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 八 (bát) + 湊 (thấu) + 兒 (nhi)Hán Việttạp bát thấu nhiCấu tạo雜 + 八 + 湊 + 兒 · tạp + bát + thấu + nhi nghĩa thành phần: tạp + bát + thấu + nhi Nghĩa EngCihui 雜八湊兒 ábacòur n. <topo.> a collection of all sorts of things; mixed bag; mélange; jumble