雜化合物 tạp hóa hợp vật Hán Việt: tạp hóa hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việttạp hóa hợp vậtCấu tạo雜 + 化 + 合 + 物 · tạp + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: tạp + hóa + hợp + vật Nghĩa EngCihui heterocompound