雜變柱石 tạp biến trụ thạch Hán Việt: tạp biến trụ thạch Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 變 (biến) + 柱 (trụ) + 石 (thạch)Hán Việttạp biến trụ thạchCấu tạo雜 + 變 + 柱 + 石 · tạp + biến + trụ + thạch nghĩa thành phần: tạp + biến + trụ + thạch Nghĩa EngCihui racewinite