雜合麪兒 tạp hợp mian3 nhi Hán Việt: tạp hợp mian3 nhi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 合 (hợp) + 麪 (mian3) + 兒 (nhi)Hán Việttạp hợp mian3 nhiCấu tạo雜 + 合 + 麪 + 兒 · tạp + hợp + mian3 + nhi nghĩa thành phần: tạp + hợp + mian3 + nhi Nghĩa EngCihui 雜合麵兒 áhemiànr n. mixture of different flours