雜教九流

zá jiào jiǔ liú tạp giáo cửu lưu

Hán Việt: tạp giáo cửu lưu · Pinyin: zá jiào jiǔ liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (giáo) + (cửu) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太平天国对基督教以外的宗教派别之称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太平天国对基督教以外的宗教派别之称呼。