雜果賓治 záguǒbīnzhì · tạp quả tân trì Hán Việt: tạp quả tân trì · Pinyin: záguǒbīnzhì Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 果 (quả) + 賓 (tân) + 治 (trì)PinyinzáguǒbīnzhìHán Việttạp quả tân trìCấu tạo雜 + 果 + 賓 + 治 · tạp + quả + tân + trì nghĩa thành phần: tạp + quả + tân + trì Nghĩa EngCihui punch