杂沓而至

zá tà ér zhìtạp đạp nhi chí

Hán Việt: tạp đạp nhi chí · Pinyin: zá tà ér zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

杂沓:杂乱。指从四面纷纷而来。

Cấu tạo: 雜 (tạp) + 沓 (đạp) + 而 (nhi) + 至 (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂沓:杂乱。指从四面纷纷而来。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杂沓/遝