雜湊函數 tạp thấu hàm sổ Hán Việt: tạp thấu hàm sổ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 湊 (thấu) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Hán Việttạp thấu hàm sổCấu tạo雜 + 湊 + 函 + 數 · tạp + thấu + hàm + sổ nghĩa thành phần: tạp + thấu + hàm + sổ Nghĩa EngCihui hash function