雜然相許 zá rán xiāng xǔ · tạp nhiên tương hứa Hán Việt: tạp nhiên tương hứa · Pinyin: zá rán xiāng xǔ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 然 (nhiên) + 相 (tương) + 許 (hứa)Pinyinzá rán xiāng xǔHán Việttạp nhiên tương hứaCấu tạo雜 + 然 + 相 + 許 · tạp + nhiên + tương + hứa nghĩa thành phần: tạp + nhiên + tương + hứa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂:各种各样的。纷纷表示赞同。