雜碎食品

tạp toái thực phẩm

Hán Việt: tạp toái thực phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (toái) + (thực) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雜碎食品 ásuì shípǐn n. hash