杂种培殖 tạp chủng bồi thực Hán Việt: tạp chủng bồi thực Tổng quan sự lai giống Cấu tạo: 雜 (tạp) + 種 (chủng) + 培 (bồi) + 殖 (thực)Hán Việttạp chủng bồi thựcTừ loạiđộngCấu tạo雜 + 種 + 培 + 殖 · tạp + chủng + bồi + thực nghĩa thành phần: tạp + chủng + bồi + thực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lai tạoMainlandKaggle Zh-Vi hybridization Từ liên quan Gần nghĩa杂种繁殖 · 杂种狗 · 杂种的 · 杂种优势 · 杂种不育性