雜色魚科 tạp sắc ngư khoa Hán Việt: tạp sắc ngư khoa Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 色 (sắc) + 魚 (ngư) + 科 (khoa)Hán Việttạp sắc ngư khoaCấu tạo雜 + 色 + 魚 + 科 · tạp + sắc + ngư + khoa nghĩa thành phần: tạp + sắc + ngư + khoa Nghĩa EngCihui Poeciliidae