雜說不一 tạp thuyết bất nhất Hán Việt: tạp thuyết bất nhất Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 說 (thuyết) + 不 (bất) + 一 (nhất)Hán Việttạp thuyết bất nhấtCấu tạo雜 + 說 + 不 + 一 · tạp + thuyết + bất + nhất nghĩa thành phần: tạp + thuyết + bất + nhất Nghĩa EngCihui 雜說不一 áshuōbùyī f.e. Accounts differ.