雜貨市集

zá huò shì jí tạp hóa thị tập

Hán Việt: tạp hóa thị tập · Pinyin: zá huò shì jí

Tổng quan

chợ (ở phương Đông), hàng tạp hoá (Anh, Mỹ), cuộc bán hàng phúc thiện; chỗ bán hàng phúc thiện

Cấu tạo: (tạp) + (hóa) + (thị) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chợ (ở phương Đông), hàng tạp hoá (Anh, Mỹ), cuộc bán hàng phúc thiện; chỗ bán hàng phúc thiện