雜進巧拙 zá jìn qiǎo zhuō · tạp tiến xảo chuyết Hán Việt: tạp tiến xảo chuyết · Pinyin: zá jìn qiǎo zhuō Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 進 (tiến) + 巧 (xảo) + 拙 (chuyết)Pinyinzá jìn qiǎo zhuōHán Việttạp tiến xảo chuyếtCấu tạo雜 + 進 + 巧 + 拙 · tạp + tiến + xảo + chuyết nghĩa thành phần: tạp + tiến + xảo + chuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂:混杂在一起。灵巧的和笨拙的人都能得到录用。