雜青金石 tạp thanh kim thạch Hán Việt: tạp thanh kim thạch Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 青 (thanh) + 金 (kim) + 石 (thạch)Hán Việttạp thanh kim thạchCấu tạo雜 + 青 + 金 + 石 · tạp + thanh + kim + thạch nghĩa thành phần: tạp + thanh + kim + thạch Nghĩa EngCihui lazuli