雜項準備

tạp hạng chuẩn bị

Hán Việt: tạp hạng chuẩn bị

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (hạng) + (chuẩn) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雜項準備 áxiàng zhǔnbèi n. sundry reserves