權傾中外

quán qīng zhōng wai quyền khuynh trung ngoại

Hán Việt: quyền khuynh trung ngoại · Pinyin: quán qīng zhōng wai

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (khuynh) + (trung) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 权势压倒朝廷内外。形容权势极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.权势压倒朝廷内外。形容权势极大。