权利要求书

quán lì yāo qiú shūquyền lợi yếu cầu thư

Hán Việt: quyền lợi yếu cầu thư · Pinyin: quán lì yāo qiú shū

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 利 (lợi) + 要 (yếu) + 求 (cầu) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản yêu cầu cấp bằng

Đức

  • Handedict Patentanspruch (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

权利的对象 · 权利终止期 · 权利声明 · 权利法案 · 权利要求 · 权利转让 · 权利继受人 · 权利请愿书