权力主义 quán lì zhǔ yì·quyền lực chủ nghĩa Hán Việt: quyền lực chủ nghĩa · Pinyin: quán lì zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinquán lì zhǔ yìHán Việtquyền lực chủ nghĩaTừ loạitínhCấu tạo權 + 力 + 主 + 義 · quyền + lực + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: quyền + lực + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độc đoánĐứcHandedict autoritär Từ liên quan Gần nghĩa权力斗争 · 权力纷争 · 权力的游戏 · 权力下放 · 权力分散 · 权力分离 · 权力分配 · 权力均衡