权力分散

quán lì fēn sànquyền lực phân tán

Hán Việt: quyền lực phân tán · Pinyin: quán lì fēn sàn

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 分 (phân) + 散 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân quyền

Đức

  • Handedict Verteilung der Macht (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分散和弦 · 分散对齐 · 权力斗争 · 权力纷争 · 分散器 · 分散地 · 分散式 · 分散性