權力分散 quán lì fēn sàn · quyền lực phân tán Hán Việt: quyền lực phân tán · Pinyin: quán lì fēn sàn Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 分 (phân) + 散 (tán)Pinyinquán lì fēn sànHán Việtquyền lực phân tánCấu tạo權 + 力 + 分 + 散 · quyền + lực + phân + tán nghĩa thành phần: quyền + lực + phân + tán