权力分离 quyền lực phân li Hán Việt: quyền lực phân li Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtquyền lực phân liTừ loạidanhCấu tạo權 + 力 + 分 + 離 · quyền + lực + phân + li nghĩa thành phần: quyền + lực + phân + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tam quyền phân lậpBiên soạn 權力分離 uánlì fēnlí n. separation of powersEngCihui 權力分離 uánlì fēnlí n. separation of powers Từ liên quan Gần nghĩa分离主义 · 分离分子 · 分离性的 · 权力斗争 · 权力纷争 · 分离主义者 · 分离器 · 分离地