權力分離

quyền lực phân li

Hán Việt: quyền lực phân li

Tổng quan

Cấu tạo: (quyền) + (lực) + (phân) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 權力分離 uánlì fēnlí n. separation of powers