权力分配

quán lì fēn pèiquyền lực phân phối

Hán Việt: quyền lực phân phối · Pinyin: quán lì fēn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bổ quyền lực
  • Biên soạn 權力分配 uánlì fēnpèi n. distribution of powers

Eng

  • Cihui 權力分配 uánlì fēnpèi n. distribution of powers
  • Tần suất từ 權力分配 uánlì fēnpèi n. distribution of powers

Đức

  • Handedict Machtverteilung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 权力斗争 · 权力纷争 · 分配人 · 分配器 · 分配律 · 分配的