權力分配 quán lì fēn pèi · quyền lực phân phối Hán Việt: quyền lực phân phối · Pinyin: quán lì fēn pèi Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 分 (phân) + 配 (phối)Pinyinquán lì fēn pèiHán Việtquyền lực phân phốiCấu tạo權 + 力 + 分 + 配 · quyền + lực + phân + phối nghĩa thành phần: quyền + lực + phân + phối Nghĩa EngCihui 權力分配 uánlì fēnpèi n. distribution of powers