权力均衡

quyền lực quân hành

Hán Việt: quyền lực quân hành

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

強國集團的對立,形成一種實力相等的情勢,以防止任何霸權的出現,從而確保世界和平。

Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 均 (quân) + 衡 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân bằng quyền lực
  • Biên soạn 權力均衡 uánlì jūnhéng n. balance of power

Eng

  • Cihui 權力均衡 uánlì jūnhéng n. balance of power
  • Tần suất từ 權力均衡 uánlì jūnhéng n. balance of power

Từ liên quan

Gần nghĩa

均衡说的 · 权力斗争 · 权力纷争 · 均衡器 · 均衡的 · 均衡論 · 均衡论 · 权力的游戏