權力平衡 quán lì píng héng · quyền lực bình hành Hán Việt: quyền lực bình hành · Pinyin: quán lì píng héng Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 平 (bình) + 衡 (hành)Pinyinquán lì píng héngHán Việtquyền lực bình hànhCấu tạo權 + 力 + 平 + 衡 · quyền + lực + bình + hành nghĩa thành phần: quyền + lực + bình + hành Nghĩa EngCihui 權力平衡 uánlì pínghéng n. balance of power