权力斗争
quyền lực đấu tranh
Hán Việt: quyền lực đấu tranh · Pinyin: quán lì dòu zhēng
Tổng quan
đấu tranh quyền lực
爭奪權力。如:「公司重要幹部應為整體著想,不要只顧自己的利益而進行權力鬥爭。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đấu tranh quyền lực
- Biên soạn 權力鬥爭 uánlì dòuzhēng n. power struggle
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 爭奪權力。如:「公司重要幹部應為整體著想,不要只顧自己的利益而進行權力鬥爭。」
Eng
- Cihui power struggle
Đức
- Handedict Machtkampf (S, Pol)