權力鬥爭
quyền lực đấu tranh
Hán Việt: quyền lực đấu tranh · Pinyin: quán lì dòu zhēng
Tổng quan
đấu tranh quyền lực
Nghĩa
Việt
- Cihui đấu tranh quyền lực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 爭奪權力。如:「公司重要幹部應為整體著想,不要只顧自己的利益而進行權力鬥爭。」
Eng
- CC-CEDICT power struggle
- Cihui power struggle