權力真空 quán lì zhēn kōng · quyền lực chân không Hán Việt: quyền lực chân không · Pinyin: quán lì zhēn kōng Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 真 (chân) + 空 (không)Pinyinquán lì zhēn kōngHán Việtquyền lực chân khôngCấu tạo權 + 力 + 真 + 空 · quyền + lực + chân + không nghĩa thành phần: quyền + lực + chân + không