權力結構 quyền lực kết cấu Hán Việt: quyền lực kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 權 (quyền) + 力 (lực) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtquyền lực kết cấuCấu tạo權 + 力 + 結 + 構 · quyền + lực + kết + cấu nghĩa thành phần: quyền + lực + kết + cấu Nghĩa EngCihui 權力結構 uánlì jiégòu n. power structure